quẩn bách

quẩn bách

Gia đình anh ấy đang rơi vào cảnh quẩn bách sau trận dịch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Túng thiếu, khó khăn về tiền bạc: "quẩn bách" mô tả tình trạng thiếu thốn, không đủ tiền để chi tiêu cho những nhu cầu cơ bản, dẫn đến cảm giác bức bối, khó xoay sở.
    • Bị dồn vào thế , không lối thoát: Từ này còn có thể diễn tả trạng thái bế tắc, không tìm ra cách giải quyết cho một vấn đề nào đó, thường về tài chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gia đình anh ấy đang rơi vào cảnh quẩn bách sau trận dịch. (Gia đình anh ấy đang rất túng thiếu sau trận dịch.)
    • Công việc làm ăn thất bát khiến ông ta cảm thấycùng quẩn bách. (Công việc làm ăn thất bát khiến ông ta cảm thấycùng bế tắc, khó khăn về tài chính.)
    • Sự quẩn bách về kinh tế đôi khi dẫn đến những quyết định sai lầm. (Tình trạng túng thiếu về kinh tế đôi khi dẫn đến những quyết định sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâm vào cảnh quẩn bách": rơi vào hoàn cảnh túng quẫn, khó khăn.
    • Sau khi mất việc, anh ta đã lâm vào cảnh quẩn bách. (Sau khi mất việc, anh ta đã rơi vào hoàn cảnh túng quẫn.)
  • "quẩn bách tứ bề": bị khó khăn, bế tắc bao vây từ mọi phía, không lối thoát.
    • Khoản nợ chồng chất khiến họ cảm thấy quẩn bách tứ bề. (Khoản nợ chồng chất khiến họ cảm thấy bị khó khăn bao vây từ mọi phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Quẫn bách: Đây cách viết phổ biến hơn có nghĩa tương tự như "quẩn bách". "Quẫn" thể hiện sự bế tắc, ngột ngạt rõ rệt hơn.
    • Hoàn cảnh quẫn bách buộc anh ta phải bán đi căn nhà. (Hoàn cảnh túng quẫn buộc anh ta phải bán đi căn nhà.)
  • Bần cùng (tính từ): nghèo khó đến mức cùng cực.
  • Túng quẫn (tính từ): túng thiếu bế tắc, không biết xoay xở ra sao.
Từ đồng nghĩa
  • Túng thiếu: thiếu thốn, không đủ tiền bạc để chi dùng.
  • Khó khăn: gặp trở ngại, không thuận lợi (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tiền bạc).
  • Bế tắc: không tìm ra lối thoát, phương hướng giải quyết.
Từ trái nghĩa
  • dả: nhiều hơn mức cần thiết, đặc biệt về tiền bạc.
  • Thoải mái: ở trong trạng thái dễ chịu, không bị áp lực hay lo lắng về tài chính.
  • Phong lưu: giàu có, sung túc cuộc sống đầy đủ, nhàn hạ.
Lưu ý sử dụng
  • "Quẩn bách" "Quẫn bách": Trong thực tế sử dụng hiện đại, "quẫn bách" hình thức phổ biến được chấp nhận rộng rãi hơn so với "quẩn bách". Cả hai đều diễn tả cùng một ý nghĩa về sự túng thiếu, bế tắc.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các từ như "túng quá", "khó khăn", " tiền" hơn.

Từ chứa "quẩn bách"